小齒 tiểu xỉ Hán Việt: tiểu xỉ Tổng quan răng nhỏ xem denticulate Cấu tạo: 小 (tiểu) + 齒 (xỉ)Hán Việttiểu xỉCấu tạo小 + 齒 · tiểu + xỉ nghĩa thành phần: tiểu + xỉ Nghĩa ViệtCihui răng nhỏ xem denticulate