小龍

xiǎo lóng tiểu long

Hán Việt: tiểu long · Pinyin: xiǎo lóng

Tổng quan

rắn (như một trong 12 con giáp 生肖) con rắn (cầm tinh) (sinh năm tỵ)。指十二生肖中的蛇。

Cấu tạo: (tiểu) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắn (như một trong 12 con giáp 生肖) con rắn (cầm tinh) (sinh năm tỵ)。指十二生肖中的蛇。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指十二生肖中的蛇。如:「他是屬小龍的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指十二生肖中的蛇。

Eng

  • CC-CEDICT snake (as one of the 12 Chinese zodiac animals 生肖[sheng1 xiao4])
  • Cihui snake (as one of the 12 Chinese zodiac animals 生肖)