少主

shǎo zhǔthiểu chủ

Hán Việt: thiểu chủ · Pinyin: shǎo zhǔ

Tổng quan

thiếu chủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.年轻的君主。 2.宗室女。

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu chủ
  • VietPhrases thiếu chủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.年轻的君主。 2.宗室女。

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙