少主

shǎo zhǔ thiểu chủ

Hán Việt: thiểu chủ · Pinyin: shǎo zhǔ

Tổng quan

Thiếu chủ: thiếu chủ

Cấu tạo: (thiểu) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thiếu chủ: thiếu chủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年轻的君主; 宗室女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年轻的君主。 2.宗室女。