少於
thiểu vu
Hán Việt: thiểu vu · Pinyin: shǎo yú
Tổng quan
dưới, ở dưới, dưới, chưa đầy, chưa đến, dưới (sự lãnh đạo, quyền...), đang, trong, dưới, dưới
Nghĩa
Việt
- Cihui dưới, ở dưới, dưới, chưa đầy, chưa đến, dưới (sự lãnh đạo, quyền...), đang, trong, dưới, dưới
Eng
- Cihui 少於 hǎoyú* v.p. be fewer than