少亡 shǎo wáng · thiểu vong Hán Việt: thiểu vong · Pinyin: shǎo wáng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 亡 (vong)Pinyinshǎo wángHán Việtthiểu vongCấu tạo少 + 亡 · thiểu + vong nghĩa thành phần: thiểu + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夭亡。Tân Hoa Tự Điển 1.夭亡。