少人
thiểu nhân
Hán Việt: thiểu nhân · Pinyin: shǎo rén
Tổng quan
ít người
1.轻视人。 2.少数人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ít
- VietPhrases ít người
- Tần suất từ ít người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻视人。 2.少数人。
Hán Việt: thiểu nhân · Pinyin: shǎo rén
ít người
1.轻视人。 2.少数人。