少人
thiểu nhân
Hán Việt: thiểu nhân · Pinyin: shǎo rén
Tổng quan
ít người
Nghĩa
Việt
- Cihui ít người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻视人; 少数人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻视人。 2.少数人。
Hán Việt: thiểu nhân · Pinyin: shǎo rén
ít người