少會 thiểu hội Hán Việt: thiểu hội Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 會 (hội)Hán Việtthiểu hộiCấu tạo少 + 會 · thiểu + hội nghĩa thành phần: thiểu + hội Nghĩa EngCihui 少會 hǎohuì f.e. <court..> have not seen for ages | Liú xiānsheng, ∼ le Have not seen you for ages, Mr. Liu!