少佐

thiểu tá

Hán Việt: thiểu tá

Tổng quan

Tên một cấp bậc sĩ quan, trên cấp Đại uý

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 佐 (tá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu tá
  • Biên soạn 少佐 hàozuǒ n. a Japanese military rank

Eng

  • JMdict major
  • JMdict lieutenant commander
  • JMdict wing commander
  • Cihui 少佐 hàozuǒ n. a Japanese military rank

ja

  • JMdict 少佐(しょうさ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佐役 · 佐料 · 佐治 · 佐理 · 佐罗 · 佐药 · 佐藤 · 佐藥