少作 shǎo zuò · thiểu tác Hán Việt: thiểu tác · Pinyin: shǎo zuò Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 作 (tác)Pinyinshǎo zuòHán Việtthiểu tácCấu tạo少 + 作 · thiểu + tác nghĩa thành phần: thiểu + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年轻时的作品。Tân Hoa Tự Điển 1.年轻时的作品。