少俊 shǎo jùn · thiểu tuấn Hán Việt: thiểu tuấn · Pinyin: shǎo jùn Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 俊 (tuấn)Pinyinshǎo jùnHán Việtthiểu tuấnCấu tạo少 + 俊 · thiểu + tuấn nghĩa thành phần: thiểu + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"少隽"; 少年英俊。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"少隽"。 2.少年英俊。