少偶 shǎo ǒu · thiểu ngẫu Hán Việt: thiểu ngẫu · Pinyin: shǎo ǒu Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 偶 (ngẫu)Pinyinshǎo ǒuHán Việtthiểu ngẫuCấu tạo少 + 偶 · thiểu + ngẫu nghĩa thành phần: thiểu + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寡合。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寡合。