少內 shǎo nèi · thiểu nội Hán Việt: thiểu nội · Pinyin: shǎo nèi Tổng quan nội dung Cấu tạo: 少 (thiểu) + 內 (nội)Pinyinshǎo nèiHán Việtthiểu nộiCấu tạo少 + 內 · thiểu + nội nghĩa thành phần: thiểu + nội Nghĩa ViệtCihui nội dung