少公

shǎo gōng thiểu công

Hán Việt: thiểu công · Pinyin: shǎo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 县尉的别称。唐李白有《秋日于太原南栅饯阳曲王赞公贾少公石艾尹少公应举赴上都序》﹑《方城张少公厅画师猛赞》; 称宋苏辙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.县尉的别称。唐李白有《秋日于太原南栅饯阳曲王赞公贾少公石艾尹少公应举赴上都序》﹑《方城张少公厅画师猛赞》。 2.称宋苏辙。