少別 shǎo bié · thiểu biệt Hán Việt: thiểu biệt · Pinyin: shǎo bié Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 別 (biệt)Pinyinshǎo biéHán Việtthiểu biệtCấu tạo少 + 別 · thiểu + biệt nghĩa thành phần: thiểu + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暂时分别; 小小的区别。Tân Hoa Tự Điển 1.暂时分别。 2.小小的区别。