少半 shǎo bàn · thiểu bán Hán Việt: thiểu bán · Pinyin: shǎo bàn Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 半 (bán)Pinyinshǎo bànHán Việtthiểu bánCấu tạo少 + 半 · thiểu + bán nghĩa thành phần: thiểu + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古谓三分之一◇谓不到一半。Tân Hoa Tự Điển 1.古谓三分之一◇谓不到一半。