少華山 shǎo huá shān · thiểu hoa san Hán Việt: thiểu hoa san · Pinyin: shǎo huá shān Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 華 (hoa) + 山 (san)Pinyinshǎo huá shānHán Việtthiểu hoa sanCấu tạo少 + 華 + 山 · thiểu + hoa + san nghĩa thành phần: thiểu + hoa + san