少參 shǎo cān · thiểu tham Hán Việt: thiểu tham · Pinyin: shǎo cān Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 參 (tham)Pinyinshǎo cānHán Việtthiểu thamCấu tạo少 + 參 · thiểu + tham nghĩa thành phần: thiểu + tham