少友

shǎo yǒu thiểu hữu

Hán Việt: thiểu hữu · Pinyin: shǎo yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小友。年长者对年轻友人的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小友。年长者对年轻友人的称呼。