少敘 shǎo xù · thiểu tự Hán Việt: thiểu tự · Pinyin: shǎo xù Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 敘 (tự)Pinyinshǎo xùHán Việtthiểu tựCấu tạo少 + 敘 · thiểu + tự nghĩa thành phần: thiểu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍谈﹐随便谈谈; 少说﹐不多说。叙﹐也写作"叙"。Tân Hoa Tự Điển 1.稍谈﹐随便谈谈。 2.少说﹐不多说。叙﹐也写作"叙"。