少可 shǎo kě · thiểu khả Hán Việt: thiểu khả · Pinyin: shǎo kě Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 可 (khả)Pinyinshǎo kěHán Việtthiểu khảCấu tạo少 + 可 · thiểu + khả nghĩa thành phần: thiểu + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至少; 指疾病稍愈。Tân Hoa Tự Điển 1.至少。 2.指疾病稍愈。