少商

shǎo shāng thiểu thương

Hán Việt: thiểu thương · Pinyin: shǎo shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在手拇指內側端部的穴道。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 七弦古琴的第七弦; 经穴名。属手太阴肺经。位于拇指末节桡侧﹐距指甲根角0.1寸处。主治昏迷﹑休克等病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.七弦古琴的第七弦。 2.经穴名。属手太阴肺经。位于拇指末节桡侧﹐距指甲根角0.1寸处。主治昏迷﹑休克等病。