少問

thiểu vấn

Hán Việt: thiểu vấn

Tổng quan

hỏi ít hơn

Cấu tạo: (thiểu) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỏi ít hơn

Eng

  • Cihui 少問 hǎowèn v. refrain from asking