少報 shǎo bào · thiểu báo Hán Việt: thiểu báo · Pinyin: shǎo bào Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 報 (báo)Pinyinshǎo bàoHán Việtthiểu báoCấu tạo少 + 報 · thiểu + báo nghĩa thành phần: thiểu + báo