少壘 shǎo lěi · thiểu lũy Hán Việt: thiểu lũy · Pinyin: shǎo lěi Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 壘 (lũy)Pinyinshǎo lěiHán Việtthiểu lũyCấu tạo少 + 壘 · thiểu + lũy nghĩa thành phần: thiểu + lũy