少頭 thiểu đầu Hán Việt: thiểu đầu Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 頭 (đầu)Hán Việtthiểu đầuCấu tạo少 + 頭 · thiểu + đầu nghĩa thành phần: thiểu + đầu Nghĩa EngCihui 少頭 hǎotou n. <topo.> discount