少女風 shào nǚ fēng · thiểu nữ phong Hán Việt: thiểu nữ phong · Pinyin: shào nǚ fēng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 風 (phong)Pinyinshào nǚ fēngHán Việtthiểu nữ phongCấu tạo少 + 女 + 風 · thiểu + nữ + phong nghĩa thành phần: thiểu + nữ + phong