少女風

shào nǚ fēngthiểu nữ phong

Hán Việt: thiểu nữ phong · Pinyin: shào nǚ fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指西风。语出《三国志.魏志.管辂传》"共为欢乐"裴松之注引《管辂别传》"树上已有少女微风﹐树间又有阴鸟和鸣。"

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 風 (phong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

少女峰 · 少女的 · 少女 · 少女似的 · 少女時期 · 少女装 · 少女嫩妇 · 少女嫩婦