少好

shǎo hǎo thiểu hảo

Hán Việt: thiểu hảo · Pinyin: shǎo hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹少而精; 很少有好的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹少而精。 2.很少有好的。