少妃

shǎo fēi thiểu phi

Hán Việt: thiểu phi · Pinyin: shǎo fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸侯的妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯的妾。