少妻 shǎo qī · thiểu thê Hán Việt: thiểu thê · Pinyin: shǎo qī Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 妻 (thê)Pinyinshǎo qīHán Việtthiểu thêCấu tạo少 + 妻 · thiểu + thê nghĩa thành phần: thiểu + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妾; 年轻的妻子。Tân Hoa Tự Điển 1.妾。 2.年轻的妻子。