少客 shǎo kè · thiểu khách Hán Việt: thiểu khách · Pinyin: shǎo kè Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 客 (khách)Pinyinshǎo kèHán Việtthiểu kháchCấu tạo少 + 客 · thiểu + khách nghĩa thành phần: thiểu + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地位低的宾客。Tân Hoa Tự Điển 1.地位低的宾客。