少宮 shǎo gōng · thiểu cung Hán Việt: thiểu cung · Pinyin: shǎo gōng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 宮 (cung)Pinyinshǎo gōngHán Việtthiểu cungCấu tạo少 + 宮 · thiểu + cung nghĩa thành phần: thiểu + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 七弦古琴的第六弦; 乐调名。Tân Hoa Tự Điển 1.七弦古琴的第六弦。 2.乐调名。