少容 shǎo róng · thiểu dung Hán Việt: thiểu dung · Pinyin: shǎo róng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 容 (dung)Pinyinshǎo róngHán Việtthiểu dungCấu tạo少 + 容 · thiểu + dung nghĩa thành phần: thiểu + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不容情。Tân Hoa Tự Điển 1.不容情。