少帥

shǎo shuài thiểu suất

Hán Việt: thiểu suất · Pinyin: shǎo shuài

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年轻的统帅。特指张学良﹐因其父张作霖人称大帅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年轻的统帅。特指张学良﹐因其父张作霖人称大帅。