少帝 shǎo dì · thiểu đế Hán Việt: thiểu đế · Pinyin: shǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 帝 (đế)Pinyinshǎo dìHán Việtthiểu đếCấu tạo少 + 帝 · thiểu + đế nghĩa thành phần: thiểu + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称被废的皇帝; 指新登基的皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.称被废的皇帝。 2.指新登基的皇帝。