少帥 shǎo shuài · thiểu suất Hán Việt: thiểu suất · Pinyin: shǎo shuài Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 帥 (suất)Pinyinshǎo shuàiHán Việtthiểu suấtCấu tạo少 + 帥 · thiểu + suất nghĩa thành phần: thiểu + suất