少常 shǎo cháng · thiểu thường Hán Việt: thiểu thường · Pinyin: shǎo cháng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 常 (thường)Pinyinshǎo chángHán Việtthiểu thườngCấu tạo少 + 常 · thiểu + thường nghĩa thành phần: thiểu + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐太常寺少卿的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐太常寺少卿的别称。