少廣

shǎo guǎng thiểu quảng

Hán Việt: thiểu quảng · Pinyin: shǎo guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代算法之一﹐是由已知长方形面积或长方体体积求其一边之长的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代算法之一﹐是由已知长方形面积或长方体体积求其一边之长的方法。