少弟

shǎo dì thiểu đệ

Hán Việt: thiểu đệ · Pinyin: shǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最小之弟;年少之弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最小之弟;年少之弟。