少弱 shǎo ruò · thiểu nhược Hán Việt: thiểu nhược · Pinyin: shǎo ruò Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 弱 (nhược)Pinyinshǎo ruòHán Việtthiểu nhượcCấu tạo少 + 弱 · thiểu + nhược nghĩa thành phần: thiểu + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍稍不足; 犹衰微。Tân Hoa Tự Điển 1.稍稍不足。 2.犹衰微。