少形 shǎo xíng · thiểu hình Hán Việt: thiểu hình · Pinyin: shǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 形 (hình)Pinyinshǎo xíngHán Việtthiểu hìnhCấu tạo少 + 形 · thiểu + hình nghĩa thành phần: thiểu + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与同龄人相比﹐显得年轻。Tân Hoa Tự Điển 1.与同龄人相比﹐显得年轻。