少思 shǎo sī · thiểu tư Hán Việt: thiểu tư · Pinyin: shǎo sī Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 思 (tư)Pinyinshǎo sīHán Việtthiểu tưCấu tạo少 + 思 · thiểu + tư nghĩa thành phần: thiểu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减少思虑;少想; 考虑不周。Tân Hoa Tự Điển 1.减少思虑;少想。 2.考虑不周。