少惡 shǎo è · thiểu ác Hán Việt: thiểu ác · Pinyin: shǎo è Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 惡 (ác)Pinyinshǎo èHán Việtthiểu ácCấu tạo少 + 惡 · thiểu + ác nghĩa thành phần: thiểu + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稍感不适。Tân Hoa Tự Điển 1.稍感不适。