少惠

shǎo huì thiểu huệ

Hán Việt: thiểu huệ · Pinyin: shǎo huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早慧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早慧。