少憩

shǎo qì thiểu khế

Hán Việt: thiểu khế · Pinyin: shǎo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (khế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暫時休息。《三國演義》第一九回:「布少憩門樓,不覺睡著在椅上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稍稍休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稍稍休息。

Eng

  • Cihui 少憩 shǎoqì v. rest a while