少房 shǎo fáng · thiểu phòng Hán Việt: thiểu phòng · Pinyin: shǎo fáng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 房 (phòng)Pinyinshǎo fángHán Việtthiểu phòngCấu tạo少 + 房 · thiểu + phòng nghĩa thành phần: thiểu + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妾。Tân Hoa Tự Điển 1.妾。