少揚

shǎo yáng thiểu dương

Hán Việt: thiểu dương · Pinyin: shǎo yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"少阳"。亦作"邵阳"; 鱼名。即海鹞鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"少阳"。亦作"邵阳"。 2.鱼名。即海鹞鱼。