少拿 thiểu nã Hán Việt: thiểu nã Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 拿 (nã)Hán Việtthiểu nãCấu tạo少 + 拿 · thiểu + nã nghĩa thành phần: thiểu + nã Nghĩa EngCihui 少拿 hǎoná v. 1. don't take 2. take/bring only a little