少掉 shǎo diào · thiểu điệu Hán Việt: thiểu điệu · Pinyin: shǎo diào Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 掉 (điệu)Pinyinshǎo diàoHán Việtthiểu điệuCấu tạo少 + 掉 · thiểu + điệu nghĩa thành phần: thiểu + điệu Nghĩa EngCihui 少掉 hǎodiào r.v. minus