少採 shǎo cǎi · thiểu thải Hán Việt: thiểu thải · Pinyin: shǎo cǎi Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 採 (thải)Pinyinshǎo cǎiHán Việtthiểu thảiCấu tạo少 + 採 · thiểu + thải nghĩa thành phần: thiểu + thải