少揚 shǎo yáng · thiểu dương Hán Việt: thiểu dương · Pinyin: shǎo yáng Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 揚 (dương)Pinyinshǎo yángHán Việtthiểu dươngCấu tạo少 + 揚 · thiểu + dương nghĩa thành phần: thiểu + dương